first step

first step

A baby takes her first step toward her smiling father.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bước đầu tiên: "first step" dùng để chỉ hành động hoặc giai đoạn khởi đầu trong một chuỗi các hành động, tiến trình hoặc kế hoạch. nhấn mạnh sự bắt đầu của một quá trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Admitting you have a problem is the first step to recovery. (Thừa nhận bạn vấn đề bước đầu tiên để phục hồi.)
    • The first step in learning a new language is to master the basic vocabulary. (Bước đầu tiên trong việc học một ngôn ngữ mới nắm vững từ vựng cơ bản.)
    • She took the first step by signing up for the course. ( ấy đã thực hiện bước đầu tiên bằng cách đăng ký khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the first step on the road to something": bước đầu tiên trên con đường dẫn đến điều đó (thường mang tính ẩn dụ).

    • Learning to read is the first step on the road to knowledge. (Học đọc bước đầu tiên trên con đường dẫn đến tri thức.)
  • "take the first step": thực hiện bước đầu tiên, hành động khởi đầu.

    • If you want to change your life, you must take the first step. (Nếu bạn muốn thay đổi cuộc đời, bạn phải thực hiện bước đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • First steps (danh từ số nhiều): những bước đầu tiên (thường dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu của một quá trình).

    • The first steps of the project were the most challenging. (Những bước đầu tiên của dự án khó khăn nhất.)
  • Baby steps (danh từ số nhiều): những bước nhỏ, từng bước một (mang tính khích lệ, nhấn mạnh sự tiến bộ chậm nhưng chắc chắn).

    • Don't rush; take baby steps towards your goal. (Đừng vội vàng; hãy thực hiện từng bước nhỏ hướng tới mục tiêu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt đầu: khởi đầu, khởi động.
  • Khởi điểm: điểm xuất phát, điểm bắt đầu.
  • Bước mở đầu: hành động đầu tiên trong một chuỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "first step" một cụm danh từ, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "take" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "The first step is always the hardest": Bước đầu tiên luôn khó khăn nhất.

    • Don't be afraid to start; remember, the first step is always the hardest. (Đừng sợ bắt đầu; hãy nhớ rằng, bước đầu tiên luôn khó khăn nhất.)
  • "A journey of a thousand miles begins with a single step": Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân.

    • Just like a journey of a thousand miles begins with a single step, your success starts with this first step. (Cũng như hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân, thành công của bạn bắt đầu từ bước đầu tiên này.)